cầu dao
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị điện dùng để đóng hoặc ngắt mạch điện một cách an toàn: "cầu dao" là một loại công tắc điện có cấu tạo đơn giản, thường có tay gạt hoặc cần gạt, dùng để nối hoặc ngắt dòng điện trong một mạch điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh thợ điện vừa gạt cầu dao để khôi phục nguồn điện cho cả tòa nhà.
- Trước khi sửa chữa thiết bị, bạn phải ngắt cầu dao tổng để đảm bảo an toàn.
- Cầu dao trong phòng kỹ thuật bị hỏng khiến cả khu vực mất điện.
Các cách sử dụng nâng cao
"đóng cầu dao": hành động gạt công tắc để nối mạch, cho phép dòng điện chạy qua.
- Sau khi kiểm tra hệ thống, kỹ sư đã đóng cầu dao trở lại.
"ngắt/cắt cầu dao": hành động gạt công tắc để ngắt mạch, ngừng cung cấp điện.
- Khi có sự cố chập điện, hãy ngay lập tức ngắt cầu dao.
Biến thể và từ liên quan
Aptomat/CB (Circuit Breaker) (danh từ): Thiết bị đóng cắt tự động, có chức năng bảo vệ mạch điện khi quá tải hoặc ngắn mạch; là một loại công tắc điện hiện đại hơn "cầu dao".
- Căn hộ mới lắp đặt aptomat thay vì cầu dao cũ.
Công tắc (danh từ): Thiết bị dùng để đóng ngắt dòng điện cho một thiết bị cụ thể (như đèn, quạt), thường có công suất nhỏ hơn "cầu dao".
- Cầu chì (danh từ): Thiết bị bảo vệ mạch điện bằng cách tự đứt (chảy) khi dòng điện vượt quá định mức.
Từ đồng nghĩa
- Thiết bị đóng cắt (danh từ): thuật ngữ chung chỉ các dụng cụ dùng để nối hoặc ngắt mạch điện.
Lưu ý sử dụng
- "Cầu dao" thường dùng để chỉ thiết bị đóng cắt điện có công suất lớn, dùng cho mạch tổng hoặc mạch nhánh trong hệ thống điện gia đình, công nghiệp.
- Trong ngôn ngữ đời sống, "cầu dao" đôi khi được dùng với nghĩa rộng hơn để chỉ công tắc tổng, mặc dù về kỹ thuật có thể là "aptomat".